베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hỏng hóc" (1)
hỏng hóc
영어
명사malfunction
Máy bị hỏng hóc.
The machine malfunctioned.
관련 단어 "hỏng hóc" (1)
phòng học
영어
명사classroom
Trường có 20 phòng học hiện đại.
The school has 20 modern classrooms.
표현 "hỏng hóc" (3)
Trang thiết bị trong phòng học rất hiện đại.
The classroom equipment is very modern.
Trường có 20 phòng học hiện đại.
The school has 20 modern classrooms.
Máy bị hỏng hóc.
The machine malfunctioned.
